thủ tiết

Học thuật
Thân thiện
thủ tiết

Một người phụ nữ thủ tiết thờ chồng trong ngôi nhà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ gìn tiết hạnh, sự trinh tiết: Dùng để chỉ hành động của người phụ nữ (thường góa phụ) giữ lòng chung thủy, trung trinh với người chồng đã khuất, quyết không tái giá. Đây một khái niệm mang tính lịch sử văn hóa, phản ánh quan niệm đạo đức Nho giáo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thề sẽ thủ tiết thờ chồng đến trọn đời. ( ấy thề sẽ giữ lòng chung thủy với chồng thờ cúng ông cho đến hết đời.)
    • Tấm gương thủ tiết của được làng trên xóm dưới kính nể. (Tấm gương giữ tiết hạnh của được mọi người trong vùng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thủ tiết thờ chồng": Cụm từ cố định, diễn tả việc người vợgóa để giữ lòng chung thủy thờ cúng chồng.
    • Sau khi chồng mất, quyết định thủ tiết thờ chồng, nuôi dạy các con nên người.
  • "Lòng thủ tiết": Chỉ tấm lòng, ý chí giữ gìn tiết hạnh.
    • Lòng thủ tiết sắt son của khiến ai cũng cảm phục.
Biến thể từ gần giống
  • Tiết hạnh (Danh từ): Đức hạnh, phẩm tiết (của người phụ nữ theo quan niệm xưa).
  • Trinh tiết (Danh từ): Sự trinh trắng, tiết hạnh.
  • góa (Động từ): Chỉ trạng thái của người phụ nữ sau khi chồng chết không tái hôn. "Thủ tiết" nhấn mạnh đến hành động ý chí giữ gìn, trong khi "ở góa" mô tả trạng thái thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Giữ tiết: (Từ , ít dùng) Giữ gìn tiết hạnh.
  • Thờ chồng: (Nghĩa hẹp hơn) Chỉ việc thờ cúng giữ lòng với chồng đã mất, thường đi kèm với không tái giá.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Tính chất từ vựng: "Thủ tiết" một từ tính chất cổ, xưa . chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về các giá trị đạo đức lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
  • Bối cảnh văn hóa: Từ này gắn liền với chế độ phong kiến tư tưởng "trung, hiếu, tiết, nghĩa", đặc biệt "tiết" đối với người phụ nữ. Ngày nay, quan niệm này không còn phù hợp bị xem lạc hậu, thể hiện sự bất bình đẳng giới.
  • Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, cổ kính đôi khi có thể hàm ý kính trọng (theo cách nhìn xưa) hoặc phê phán (theo cách nhìn hiện đại về sự kìm hãm quyền tự do của phụ nữ).
thủ tiết

Một người phụ nữ thủ tiết thờ chồng trong ngôi nhà nhỏ.

  1. Nói đàn bà góa giữ lòng trung thành với chồng, không tái giá (): Thủ tiết thờ chồng.